TanroDictionary Sổ từ
達

Chữ Hán 達 ĐẠT

Âm On
タツ、ダ
Âm Kun
-たち
Nghĩa (Anh)
accomplished; reach; arrive; attain
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 達 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 達 28 từ