TanroDictionary Sổ từ

違法 いほう

VI PHÁP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phạm pháp, trái luậttính từ な · trợ từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. illegal; illicit; unlawfultính từ な · trợ từ · danh từ
  2. illegalitydanh từ

Cách dùng

"Trái pháp luật": 「違法駐車」 — đỗ xe trái phép; 「違法行為」 — hành vi phạm pháp; 「違法ダウンロード」. Khác 違反 (vi phạm quy định cụ thể).

Ví dụ

  1. ここに駐車するのは違法です。

    Đỗ xe ở đây là trái luật.

  2. 違法な取引が発覚した。

    Giao dịch phạm pháp đã bị phát hiện.

  3. 一方、水産物は、一度流通すると適法に漁獲されたものか違法なものか判別が困難です。

    On the other hand, once seafood is put into circulation, it becomes difficult to determine whether it was caught legally or illegally.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép