TanroDictionary Sổ từ

適任 てきにん

THÍCH NHIỆM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thích hợp, đủ năng lựctính từ な · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. competent; suitable; qualifiedtính từ な · trợ từ
  2. suited, competent, qualifiedtính từ い
  3. competencydanh từ

Cách dùng

"Phù hợp, đủ năng lực (cho vị trí)": 「適任者」 — người phù hợp; 「〜に適任だ」. Phân biệt 適当 (thích hợp nói chung).

Ví dụ

  1. リーダーには彼が適任だ。

    Anh ấy là người phù hợp làm trưởng nhóm.

  2. 適任者が見つからない。

    Chưa tìm được người phù hợp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép