Nghĩa tiếng Việt
- thích hợp, đủ năng lựctính từ な · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- competent; suitable; qualifiedtính từ な · trợ từ
- suited, competent, qualifiedtính từ い
- competencydanh từ
Cách dùng
"Phù hợp, đủ năng lực (cho vị trí)": 「適任者」 — người phù hợp; 「〜に適任だ」. Phân biệt 適当 (thích hợp nói chung).
Ví dụ
-
リーダーには彼が適任だ。
Anh ấy là người phù hợp làm trưởng nhóm.
-
適任者が見つからない。
Chưa tìm được người phù hợp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép