TanroDictionary Sổ từ

部品 ぶひん

BỘ PHẨM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. linh kiện, phụ tùngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. parts; accessories; componentsdanh từ
  2. part, component, short for 部分品danh từ

Cách dùng

"Linh kiện, phụ tùng": 「自動車部品」 — phụ tùng ô tô; 「部品を交換する」 — thay linh kiện; 「部品工場」 — nhà máy linh kiện.

Ví dụ

  1. 壊れた部品を交換した。

    Đã thay linh kiện bị hỏng.

  2. この工場では車の部品を作っている。

    Nhà máy này sản xuất phụ tùng ô tô.

  3. パソコン部品

    computer parts

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép