Nghĩa tiếng Việt
- linh kiện, phụ tùngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- parts; accessories; componentsdanh từ
- part, component, short for 部分品danh từ
Cách dùng
"Linh kiện, phụ tùng": 「自動車部品」 — phụ tùng ô tô; 「部品を交換する」 — thay linh kiện; 「部品工場」 — nhà máy linh kiện.
Ví dụ
-
壊れた部品を交換した。
Đã thay linh kiện bị hỏng.
-
この工場では車の部品を作っている。
Nhà máy này sản xuất phụ tùng ô tô.
-
パソコン部品
computer parts
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép