TanroDictionary Sổ từ

酌 しゃく

CHƯỚC

Nhật
0

酌 (しゃく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự rót rượu; (cũ) người rót rượu (thường là phụ nữ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự rót rượudanh từ
  2. (cũ) người rót rượu (thường là phụ nữ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pouring alcoholdanh từJMdict
  2. person pouring alcohol (esp. a woman)danh từJMdict
  3. pour sakéchữ HánWiktionary
  4. pouring sakédanh từWiktionary

Cách dùng

(しゃく) "Rót rượu" cho người khác: 「お酌をする」 — rót rượu mời; 「手酌」 — tự rót. Phép lịch sự trong tiệc Nhật.

Ví dụ

  1. 上司にお酌をした。

    Tôi rót rượu mời sếp.

  2. 気を遣わず手酌でやります。

    Đừng bận tâm, tôi tự rót được.