Nghĩa tiếng Việt
- sự rót rượudanh từ
- (cũ) người rót rượu (thường là phụ nữ)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- pouring alcoholdanh từJMdict
- person pouring alcohol (esp. a woman)danh từJMdict
- pour sakéchữ HánWiktionary
- pouring sakédanh từWiktionary
Cách dùng
(しゃく) "Rót rượu" cho người khác: 「お酌をする」 — rót rượu mời; 「手酌」 — tự rót. Phép lịch sự trong tiệc Nhật.
Ví dụ
-
上司にお酌をした。
Tôi rót rượu mời sếp.
-
気を遣わず手酌でやります。
Đừng bận tâm, tôi tự rót được.