Nghĩa tiếng Việt
- sự bố trí tàudanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- assignment of vesselsdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
PHỐI THUYỀN
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép