酷使
こくしするNghĩa tiếng Anh
- động từ overuse; overwork
- động từ abuse (physically; to hurt)
Chữ Hán trong từ
酷
KHỐC
On: コク
Kun: ひど.い
cruel; severe; atrocious; unjust
14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
使
SỬ, SỨ
On: シ
Kun: つか.う、つか.い、-つか.い、-づか.い
use; send on a mission; order; messenger; envoy; ambassador; cause
8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗