TanroDictionary Sổ từ

酷使 こくし

KHỐC SỬ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự bóc lột, dùng quá sức, lạm dụngdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. exploitation; overuse; abusedanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Dùng quá sức, vắt kiệt": 「目を酷使する」 — làm mắt mỏi quá mức; 「社員を酷使する」 — bóc lột nhân viên. Đối tượng là người, cơ thể, máy móc.

Ví dụ

  1. パソコン作業で目を酷使している。

    Làm việc máy tính khiến mắt tôi bị dùng quá sức.

  2. 機械を酷使するとすぐ壊れる。

    Dùng máy quá sức thì sẽ nhanh hỏng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「酷使」

酷使

こくしする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ overuse; overwork
  2. động từ abuse (physically; to hurt)

Chữ Hán trong từ

酷
KHỐC On: コク Kun: ひど.い cruel; severe; atrocious; unjust 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
使
SỬ, SỨ On: シ Kun: つか.う、つか.い、-つか.い、-づか.い use; send on a mission; order; messenger; envoy; ambassador; cause 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗