TanroDictionary Sổ từ

重役 じゅうやく

TRỌNG DỊCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giám đốc, ban điều hành (công ty)danh từ
  2. chức vụ quan trọng, trọng tráchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (company) director; executive; top managementdanh từ
  2. important post; role with heavy responsibilitiesdanh từ
  3. company executive or directordanh từ
  4. important roledanh từ

Cách dùng

"Lãnh đạo cấp cao (công ty)": 「重役会議」 — họp ban giám đốc; 「重役に昇進する」 — được thăng lên ban điều hành. Chỉ chung giám đốc, ủy viên HĐQT.

Ví dụ

  1. 父は大企業の重役だ。

    Bố tôi là lãnh đạo cấp cao của một tập đoàn lớn.

  2. 明日重役会議が開かれる。

    Ngày mai sẽ họp ban giám đốc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép