Nghĩa tiếng Việt
- giám đốc, ban điều hành (công ty)danh từ
- chức vụ quan trọng, trọng tráchdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (company) director; executive; top managementdanh từ
- important post; role with heavy responsibilitiesdanh từ
- company executive or directordanh từ
- important roledanh từ
Cách dùng
"Lãnh đạo cấp cao (công ty)": 「重役会議」 — họp ban giám đốc; 「重役に昇進する」 — được thăng lên ban điều hành. Chỉ chung giám đốc, ủy viên HĐQT.
Ví dụ
-
父は大企業の重役だ。
Bố tôi là lãnh đạo cấp cao của một tập đoàn lớn.
-
明日重役会議が開かれる。
Ngày mai sẽ họp ban giám đốc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép