TanroDictionary Sổ từ
重

Chữ Hán 重 TRỌNG, TRÙNG

Âm On
ジュウ、チョウ
Âm Kun
え、おも.い、おも.り、おも.なう、かさ.ねる、かさ.なる、おも
Nghĩa (Anh)
heavy; important; esteem; respect; heap up; pile up; nest of boxes; -fold
Số nét
9
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 重 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 重 40 từ