Nghĩa tiếng Việt
- ngoài trờidanh từ · trợ từ
- đồng quê, ngoại ôdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- outdoors; outside; open airdanh từ · trợ từ
- fields; outskirts; suburbsdanh từ
- the open air, being outdoorsdanh từ
- field(s); outskirtsdanh từ
Cách dùng
"Ngoài trời": 「野外コンサート」 — hòa nhạc ngoài trời; 「野外活動」 — hoạt động dã ngoại. Gần 屋外; 野外 gợi thiên nhiên, cánh đồng hơn.
Ví dụ
-
夏に野外コンサートに行った。
Mùa hè tôi đã đi xem hòa nhạc ngoài trời.
-
子どもたちは野外活動を楽しんだ。
Bọn trẻ thích thú với hoạt động dã ngoại.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép