TanroDictionary Sổ từ

野外 やがい

DÃ NGOẠI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngoài trờidanh từ · trợ từ
  2. đồng quê, ngoại ôdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. outdoors; outside; open airdanh từ · trợ từ
  2. fields; outskirts; suburbsdanh từ
  3. the open air, being outdoorsdanh từ
  4. field(s); outskirtsdanh từ

Cách dùng

"Ngoài trời": 「野外コンサート」 — hòa nhạc ngoài trời; 「野外活動」 — hoạt động dã ngoại. Gần 屋外; 野外 gợi thiên nhiên, cánh đồng hơn.

Ví dụ

  1. 夏に野外コンサートに行った。

    Mùa hè tôi đã đi xem hòa nhạc ngoài trời.

  2. 子どもたちは野外活動を楽しんだ。

    Bọn trẻ thích thú với hoạt động dã ngoại.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép