量子
かずこNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a female given name
Chữ Hán trong từ
量
LƯỢNG, LƯƠNG
On: リョウ
Kun: はか.る
quantity; measure; weight; amount; consider; estimate; surmise
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
子
TỬ, TÝ
On: シ、ス、ツ
Kun: こ、-こ、ね
child; sign of the rat; 11PM-1AM; first sign of Chinese zodiac
3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗