TanroDictionary Sổ từ

金 きん

KIM

Nhật Thông dụng
0

金 (きん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: vàng (kim loại); màu vàng kim; huy chương vàng, giải nhất.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vàng (kim loại)danh từ
  2. màu vàng kimdanh từ
  3. huy chương vàng, giải nhấtdanh từ
  4. thứ quý như vàngdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. gold (metal)danh từJMdict
  2. gold (color)danh từJMdict
  3. gold (medal); first place (prize)danh từJMdict
  4. something of great value; something golden (e.g. silence)danh từ · trợ từJMdict
  5. money; gold coindanh từJMdict
  6. sum (of money)danh từJMdict
  7. Fridaydanh từJMdict
  8. karat (measure of purity of gold); caratdanh từ · trợ số từJMdict
  9. metal (fourth phase of Wu Xing)danh từJMdict
  10. Jin dynasty (of China; 1115-1234); Chin dynasty; Jurchen dynastydanh từJMdict
  11. gold generaldanh từJMdict
  12. testiclesdanh từJMdict
  13. gold (Au)danh từWiktionary
  14. moneydanh từWiktionary
  15. short for 金属 (kinzoku): metaldanh từWiktionary
  16. short for 金将 (kinshō): a gold generaldanh từWiktionary
  17. metal as one of the five classical elements in traditional Chinese philosophy and medicinedanh từWiktionary
  18. short for 金曜日 (kin’yōbi): Fridaydanh từWiktionary
  19. metal, metallicaffixWiktionary
  20. gold, gold-coloredaffixWiktionary
  21. excellent, fine, splendidaffixWiktionary
  22. the Jin dynasty (1115–1234)tên riêngWiktionary

Cách dùng

"Vàng" (đọc きん): 「金の指輪」 — nhẫn vàng; 「金メダル」 — huy chương vàng; 「金色」 — màu vàng kim. 「金曜日」 — thứ Sáu. 「沈黙は金」 — im lặng là vàng.

Ví dụ

  1. 彼女はオリンピックで金メダルを取った。

    Cô ấy giành huy chương vàng Olympic.

  2. 金の値段が上がっている。

    Giá vàng đang tăng.

  3. 金一封をもらった。

    I received a gift of money.

Cách đọc khác của 「金」

金

かね

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ tiền, tiền bạc
  2. danh từ kim loại

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ money JMdict
  2. danh từ metal JMdict
  3. danh từ clipping of お金 (okane): money Wiktionary
  4. danh từ short for 曲尺 (kanejaku): a carpenter’s square Wiktionary
  5. danh từ short for 金物 (kanamono) or 金具 (kanagu): metal fittings Wiktionary
  6. danh từ short for 金性 (kaneshō): fineness of gold metal, compare English karat Wiktionary
  7. danh từ synonym of 金箔 (kinpaku): gold leaf Wiktionary

Cách dùng

"Tiền" (đọc かね, thường dùng お金): 「お金を払う」 — trả tiền; 「お金を貯める」 — tiết kiệm tiền; 「金がかかる」 — tốn tiền. 金 không có お nghe suồng sã, nam tính. Cũng chỉ kim loại nói chung.

Từ gần nghĩa: お金金銭マネー

Ví dụ

  • 旅行のためにお金を貯めている。Tôi đang tiết kiệm tiền để đi du lịch.
  • 車を持つと金がかかる。Có xe hơi thì tốn tiền lắm.

Chữ Hán trong từ

金
KIM On: キン、コン、ゴン Kun: かね、かな-、-がね gold 8 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

金

こん

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ metal as one of the five classical elements in traditional Chinese philosophy and medicine Wiktionary
  2. affix metal, metallic Wiktionary
  3. affix gold, gold-colored Wiktionary
  4. affix excellent, fine, superb Wiktionary

Chữ Hán trong từ

金
KIM On: キン、コン、ゴン Kun: かね、かな-、-がね gold 8 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗