Nghĩa tiếng Việt
- két sắt, kho tiềndanh từ
- kho bạc, quỹ tín dụng (vd: quỹ tín dụng)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- safe; strongbox; cashbox; vault; strongroomdanh từ
- depository; cash office; treasury; provider of fundsdanh từ
- a safedanh từ
Cách dùng
"Két sắt; quỹ tín dụng": 「金庫に入れる」 — cất vào két; 「金庫破り」 — kẻ phá két; 「信用金庫」 — quỹ tín dụng.
Ví dụ
-
大事な書類を金庫にしまった。
Tôi cất giấy tờ quan trọng vào két sắt.
-
信用金庫で口座を作った。
Tôi đã mở tài khoản ở quỹ tín dụng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép