TanroDictionary Sổ từ

金庫 きんこ

KIM KHỐ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. két sắt, kho tiềndanh từ
  2. kho bạc, quỹ tín dụng (vd: quỹ tín dụng)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. safe; strongbox; cashbox; vault; strongroomdanh từ
  2. depository; cash office; treasury; provider of fundsdanh từ
  3. a safedanh từ

Cách dùng

"Két sắt; quỹ tín dụng": 「金庫に入れる」 — cất vào két; 「金庫破り」 — kẻ phá két; 「信用金庫」 — quỹ tín dụng.

Ví dụ

  1. 大事な書類を金庫にしまった。

    Tôi cất giấy tờ quan trọng vào két sắt.

  2. 信用金庫で口座を作った。

    Tôi đã mở tài khoản ở quỹ tín dụng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép