Nghĩa tiếng Việt
- sắt (Fe)danh từ
- thépdanh từ
- sắt đá (ý chí, kỷ luật...)trợ từ · danh từ
- đường sắtdanh từ · hậu tố · tiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- iron (Fe)danh từJMdict
- steeldanh từJMdict
- iron (will, discipline, lady, etc.)trợ từ · danh từJMdict
- railwaydanh từ · hậu tố · tiền tốJMdict
- railway enthusiasthậu tốJMdict
- ironchữ HánWiktionary
- iron, the metal and the metallic chemical elementdanh từWiktionary
- a blade, a knife, a sword, a weapondanh từWiktionary
- something extremely strongdanh từWiktionary
- short for 鉄色 (tetsu iro, “steely black”)danh từWiktionary
- short for 鉄砲 (teppō, literally “cannon”, but in this case, refers to the poisonous fugu blowfish or dishes made from it)danh từWiktionary
- short for 鉄道 (tetsudō, “railway”)danh từWiktionary
Cách dùng
"Sắt": 「鉄は熱いうちに打て」 — rèn sắt khi còn nóng; 「鉄の意志」 — ý chí sắt đá; 「鉄道」「地下鉄」 — đường sắt, tàu điện ngầm. Khẩu ngữ: 「鉄ちゃん」 — người mê tàu hỏa.
Ví dụ
-
鉄は熱いうちに打て。
Hãy rèn sắt khi còn nóng.
-
彼は鉄の意志で練習を続けた。
Anh ấy tiếp tục luyện tập với ý chí sắt đá.
Cách đọc khác của 「鉄」
鉄
くろがね
Nhật
Ít dùng Hán Việt: THIẾT
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ iron
Wiktionary
-
danh từ something extremely strong
Wiktionary