TanroDictionary Sổ từ

鉄 てつ

THIẾT

Nhật Thông dụng
0

鉄 (てつ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sắt (Fe); thép; sắt đá (ý chí, kỷ luật...).

Nghĩa tiếng Việt

  1. sắt (Fe)danh từ
  2. thépdanh từ
  3. sắt đá (ý chí, kỷ luật...)trợ từ · danh từ
  4. đường sắtdanh từ · hậu tố · tiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. iron (Fe)danh từJMdict
  2. steeldanh từJMdict
  3. iron (will, discipline, lady, etc.)trợ từ · danh từJMdict
  4. railwaydanh từ · hậu tố · tiền tốJMdict
  5. railway enthusiasthậu tốJMdict
  6. ironchữ HánWiktionary
  7. iron, the metal and the metallic chemical elementdanh từWiktionary
  8. a blade, a knife, a sword, a weapondanh từWiktionary
  9. something extremely strongdanh từWiktionary
  10. short for 鉄色 (tetsu iro, “steely black”)danh từWiktionary
  11. short for 鉄砲 (teppō, literally “cannon”, but in this case, refers to the poisonous fugu blowfish or dishes made from it)danh từWiktionary
  12. short for 鉄道 (tetsudō, “railway”)danh từWiktionary

Cách dùng

"Sắt": 「鉄は熱いうちに打て」 — rèn sắt khi còn nóng; 「鉄の意志」 — ý chí sắt đá; 「鉄道」「地下鉄」 — đường sắt, tàu điện ngầm. Khẩu ngữ: 「鉄ちゃん」 — người mê tàu hỏa.

Ví dụ

  1. 鉄は熱いうちに打て。

    Hãy rèn sắt khi còn nóng.

  2. 彼は鉄の意志で練習を続けた。

    Anh ấy tiếp tục luyện tập với ý chí sắt đá.

Cách đọc khác của 「鉄」

鉄

くろがね

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ iron Wiktionary
  2. danh từ something extremely strong Wiktionary

Chữ Hán trong từ

鉄
THIẾT On: テツ Kun: くろがね iron 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗