鉄人
てつとNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name
Chữ Hán trong từ
鉄
人
THIẾT NHÂN
"Người sắt" (người có sức bền phi thường): 「鉄人レース」 — cuộc thi ba môn phối hợp (triathlon); 「料理の鉄人」 — vua đầu bếp. Cũng là robot trong 鉄人28号.
彼は連続試合出場の記録を持つ鉄人だ。
Anh ấy là người sắt giữ kỷ lục thi đấu liên tiếp.
鉄人レースに初めて挑戦した。
Lần đầu tôi thử sức với cuộc thi ba môn phối hợp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép