TanroDictionary Sổ từ

鉄人 てつじん

THIẾT NHÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người sắt, người khỏe mạnhdanh từ
  2. rô bốt (bọc thép)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. iron man; strong mandanh từ
  2. (steel-clad) robotdanh từ
  3. one with a body strong as irondanh từ
  4. one who is a master in their fielddanh từ
  5. A nickname for people with a strong, resilient image, includingtên riêng
  6. A nickname for people with a strong, resilient image, including:; Sachio Kinugasa, former baseball player with Hiroshima Carptên riêng

Cách dùng

"Người sắt" (người có sức bền phi thường): 「鉄人レース」 — cuộc thi ba môn phối hợp (triathlon); 「料理の鉄人」 — vua đầu bếp. Cũng là robot trong 鉄人28号.

Ví dụ

  1. 彼は連続試合出場の記録を持つ鉄人だ。

    Anh ấy là người sắt giữ kỷ lục thi đấu liên tiếp.

  2. 鉄人レースに初めて挑戦した。

    Lần đầu tôi thử sức với cuộc thi ba môn phối hợp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「鉄人」

鉄人

てつと

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

鉄
THIẾT On: テツ Kun: くろがね iron 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人
NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗