TanroDictionary Sổ từ

鉱区 こうく

KHOÁNG KHU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khu mỏdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mining area; mine lotdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép