TanroDictionary Sổ từ

鉱毒 こうどく

KHOÁNG ĐỘC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ô nhiễm do khai mỏdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mine pollutiondanh từ

Cách dùng

"Ô nhiễm độc do khai mỏ": 「足尾鉱毒事件」 — vụ ô nhiễm mỏ Ashio (vụ ô nhiễm đầu tiên ở Nhật).

Ví dụ

  1. 鉱毒で川の魚が死んだ。

    Cá dưới sông chết do chất độc từ mỏ.

  2. 足尾鉱毒事件は日本の公害の原点だ。

    Vụ ô nhiễm mỏ Ashio là khởi nguồn ô nhiễm môi trường ở Nhật.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép