Nghĩa tiếng Việt
- ô nhiễm do khai mỏdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- mine pollutiondanh từ
Cách dùng
"Ô nhiễm độc do khai mỏ": 「足尾鉱毒事件」 — vụ ô nhiễm mỏ Ashio (vụ ô nhiễm đầu tiên ở Nhật).
Ví dụ
-
鉱毒で川の魚が死んだ。
Cá dưới sông chết do chất độc từ mỏ.
-
足尾鉱毒事件は日本の公害の原点だ。
Vụ ô nhiễm mỏ Ashio là khởi nguồn ô nhiễm môi trường ở Nhật.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép