Nghĩa tiếng Việt
- nhãn hiệu, thương hiệudanh từ
- mã chứng khoándanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- brand; make; descriptiondanh từ
- trading name (on a stock exchange); issue; securitydanh từ
- product brand, especially a major branddanh từ
- stocks, securitydanh từ
Cách dùng
"Nhãn hiệu; mã cổ phiếu": 「有名な銘柄」 — nhãn hiệu nổi tiếng (rượu, gạo); 「銘柄米」 — gạo thương hiệu; 「注目銘柄」 — cổ phiếu đáng chú ý.
Ví dụ
-
この酒はどの銘柄ですか。
Rượu này là nhãn hiệu nào?
-
今日はIT関連の銘柄が上昇した。
Hôm nay các mã cổ phiếu ngành IT tăng giá.
-
銘柄としては、中野物産の「中野の都こんぶ」などがある。
As for the brand name, there is "Nakano no Miyako Konbu" of Nakano Bussan, etc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép