TanroDictionary Sổ từ

銘柄 めいがら

MINH BÍNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhãn hiệu, thương hiệudanh từ
  2. mã chứng khoándanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. brand; make; descriptiondanh từ
  2. trading name (on a stock exchange); issue; securitydanh từ
  3. product brand, especially a major branddanh từ
  4. stocks, securitydanh từ

Cách dùng

"Nhãn hiệu; mã cổ phiếu": 「有名な銘柄」 — nhãn hiệu nổi tiếng (rượu, gạo); 「銘柄米」 — gạo thương hiệu; 「注目銘柄」 — cổ phiếu đáng chú ý.

Ví dụ

  1. この酒はどの銘柄ですか。

    Rượu này là nhãn hiệu nào?

  2. 今日はIT関連の銘柄が上昇した。

    Hôm nay các mã cổ phiếu ngành IT tăng giá.

  3. 銘柄としては、中野物産の「中野の都こんぶ」などがある。

    As for the brand name, there is "Nakano no Miyako Konbu" of Nakano Bussan, etc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép