TanroDictionary Sổ từ

銭 せん

TIỀN

Nhật Thông dụng
0

銭 (せん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sen (một phần trăm yên); đồng xu (kim loại thường); (cổ) một phần nghìn kan (đơn vị tiền tệ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. sen (một phần trăm yên)danh từ
  2. đồng xu (kim loại thường)danh từ
  3. (cổ) một phần nghìn kan (đơn vị tiền tệ)danh từ
  4. (cổ) một phần nghìn kan (đơn vị khối lượng)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sen (hundredth of a yen)danh từJMdict
  2. coin made of non-precious materialsdanh từJMdict
  3. one-thousandth of a kan (as a unit of currency)danh từJMdict
  4. one-thousandth of a kan (as a unit of mass)danh từJMdict
  5. money, coinchữ HánWiktionary
  6. sen (a hundredth of yen)chữ HánWiktionary
  7. one-hundredth of a yendanh từWiktionary
  8. one-thousandth of a kandanh từWiktionary

Cách dùng

"Sen" (1/100 yên, nay chỉ dùng trong tỷ giá, lãi suất): 「1ドル150円20銭」. Nghĩa chung "tiền xu, tiền": 「小銭」 — tiền lẻ; 「銭湯」 — nhà tắm công cộng; 「悪銭身につかず」 — của phi nghĩa chẳng bền.

Ví dụ

  1. 今日の為替は1ドル150円20銭です。

    Tỷ giá hôm nay là 1 đô la bằng 150 yên 20 sen.

  2. 自動販売機で小銭を使った。

    Tôi dùng tiền lẻ ở máy bán hàng tự động.

Cách đọc khác của 「銭」

銭

ぜに

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (khẩu ngữ) đồng xu tròn có lỗ vuông
  2. danh từ đồng xu bằng kim loại thường
  3. danh từ tiền

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ round coin with a (square) hole in the center JMdict
  2. danh từ coin made of non-precious materials JMdict
  3. danh từ money JMdict
  4. danh từ a round coin with a square hole in the middle Wiktionary
  5. danh từ in the Edo period, coins made from copper and iron, as opposed to those made of gold and silver Wiktionary
  6. danh từ a 家紋 (“family crest”) with various designs of round coins Wiktionary
  7. tên riêng a surname Wiktionary

Cách dùng

"Sen; tiền" (せん): đơn vị bằng 1/100 yên: 「一円五十銭」 — dùng trong tỷ giá; 「銭湯」 — nhà tắm công cộng.

Từ gần nghĩa: お金

Ví dụ

  • 一ドル百五十円二十銭。1 đô la = 150 yên 20 sen.
  • 週に一度、銭湯に行く。Mỗi tuần đi nhà tắm công cộng một lần.

Chữ Hán trong từ

銭
TIỀN On: セン、ゼン Kun: ぜに、すき coin; .01 yen; money 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

銭

ぜぜ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ tiền

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ money JMdict

Cách dùng

"Tiền" (ぜに, khẩu ngữ/cổ): 「銭湯」 (せんとう) — nhà tắm công cộng; 「小銭」 — tiền lẻ; 「悪銭身に付かず」 — của phi nghĩa chẳng bền.

Từ gần nghĩa: 金お金

Ví dụ

  • 悪銭身に付かず。Của phi nghĩa chẳng bền.
  • 小銭がなくて困った。Không có tiền lẻ nên khổ.

Chữ Hán trong từ

銭
TIỀN On: セン、ゼン Kun: ぜに、すき coin; .01 yen; money 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗