銭
ぜにNghĩa tiếng Việt
- danh từ (khẩu ngữ) đồng xu tròn có lỗ vuông
- danh từ đồng xu bằng kim loại thường
- danh từ tiền
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ round coin with a (square) hole in the center JMdict
- danh từ coin made of non-precious materials JMdict
- danh từ money JMdict
- danh từ a round coin with a square hole in the middle Wiktionary
- danh từ in the Edo period, coins made from copper and iron, as opposed to those made of gold and silver Wiktionary
- danh từ a 家紋 (“family crest”) with various designs of round coins Wiktionary
- tên riêng a surname Wiktionary
Cách dùng
"Sen; tiền" (せん): đơn vị bằng 1/100 yên: 「一円五十銭」 — dùng trong tỷ giá; 「銭湯」 — nhà tắm công cộng.
Từ gần nghĩa: お金
Ví dụ
- 一ドル百五十円二十銭。1 đô la = 150 yên 20 sen.
- 週に一度、銭湯に行く。Mỗi tuần đi nhà tắm công cộng một lần.