TanroDictionary Sổ từ

鋸歯 きょし

CỨ XỈ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. teeth of a saw; saw teeth; serrationdanh từ
  2. serration (of a leaf)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép