TanroDictionary Sổ từ

鎧櫃 よろいびつ

KHẢI QUỸ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. storage chest for a suit of armour and a helmetdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép