鐘
しょうNghĩa tiếng Anh
- danh từ bell Wiktionary
Chữ Hán trong từ
鐘
CHUNG
鐘 (かね) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chuông (thường là chuông lớn treo).
"Chuông lớn" (かね): 「鐘を鳴らす」/「鐘をつく」 — đánh chuông; 「除夜の鐘」 — chuông đêm giao thừa; 「教会の鐘」 — chuông nhà thờ. Phân biệt với 鈴 (chuông nhỏ lắc) và ベル.
大晦日に寺で除夜の鐘をついた。
Đêm giao thừa tôi đánh chuông ở chùa.
遠くから教会の鐘が聞こえる。
Từ xa vọng lại tiếng chuông nhà thờ.