TanroDictionary Sổ từ

鐘 かね

CHUNG

Nhật Thông dụng
0

鐘 (かね) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chuông (thường là chuông lớn treo).

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuông (thường là chuông lớn treo)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bell (often a large hanging bell); chimedanh từJMdict
  2. belldanh từWiktionary

Cách dùng

"Chuông lớn" (かね): 「鐘を鳴らす」/「鐘をつく」 — đánh chuông; 「除夜の鐘」 — chuông đêm giao thừa; 「教会の鐘」 — chuông nhà thờ. Phân biệt với 鈴 (chuông nhỏ lắc) và ベル.

Ví dụ

  1. 大晦日に寺で除夜の鐘をついた。

    Đêm giao thừa tôi đánh chuông ở chùa.

  2. 遠くから教会の鐘が聞こえる。

    Từ xa vọng lại tiếng chuông nhà thờ.

Cách đọc khác của 「鐘」

鐘

しょう

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ bell Wiktionary

Chữ Hán trong từ

鐘
CHUNG On: ショウ Kun: かね bell; gong; chimes 20 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗