TanroDictionary Sổ từ

長久 ちょうきゅう

TRƯỜNG CỬU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự trường cửu, vĩnh viễndanh từ
  2. niên hiệu Chōkyū (1040-1044)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. permanence; perpetuitydanh từ
  2. Chōkyū era (1040.11.10-1044.11.24)danh từ
  3. the Chōkyū era, 1040-1044tên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép