TanroDictionary Sổ từ
久

Chữ Hán 久 CỬU

Âm On
キュウ、ク
Âm Kun
ひさ.しい
Nghĩa (Anh)
long time; old story
Số nét
3
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 久 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 久 14 từ