Nghĩa tiếng Việt
- tóc dài (thường của nam)danh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- long hair (usu. of a man)danh từ · trợ từ
- long hairdanh từ
Cách dùng
"Tóc dài" (thường nói về nam giới): 「長髪の男性」 — người đàn ông tóc dài. Nữ thường nói ロングヘア.
Ví dụ
-
彼は学生時代、長髪だった。
Hồi sinh viên anh ấy để tóc dài.
-
長髪の男性が店に入ってきた。
Một người đàn ông tóc dài bước vào quán.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép