髪
Chữ Hán 髪 PHÁT
- Âm On
- ハツ
- Âm Kun
- かみ
- Nghĩa (Anh)
- hair of the head
- Số nét
- 14
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 髪 19 từ
- 髪かみtóc
- 散髪さんぱつsự cắt tóc
- 白髪しらがtóc bạc
- 間一髪かんいっぱつsự thoát hiểm trong gang tấc
- 髪の毛かみのけtóc, sợi tóc
- 前髪まえがみtóc mái
- 理髪りはつsự cắt tóc
- 頭髪とうはつtóc
- 髪型かみがたkiểu tóc
- 整髪せいはつsự làm tóc, cắt tỉa tóc
- 断髪だんぱつsự cắt tóc ngắn
- 毛髪もうはつtóc
- 洗髪せんぱつsự gội đầu
- 金髪きんぱつtóc vàng
- 長髪ちょうはつtóc dài
- 黒髪くろかみtóc đen
- 後ろ髪うしろがみtóc sau gáy
- 髪結いかみゆいthợ làm tóc, nghề làm tóc
- 髪飾りかみかざりđồ trang sức tóc