TanroDictionary Sổ từ
髪

Chữ Hán 髪 PHÁT

Âm On
ハツ
Âm Kun
かみ
Nghĩa (Anh)
hair of the head
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 髪 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 髪 19 từ