開所
かいしょするNghĩa tiếng Anh
- động từ open or dedicate a new business, office, or institution
Ví dụ
- 事業所を開所するopen a place of business
Chữ Hán trong từ
開
KHAI
On: カイ
Kun: ひら.く、ひら.き、-びら.き、ひら.ける、あ.く、あ.ける
open; unfold; unseal
12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
所
SỞ
On: ショ
Kun: ところ、-ところ、どころ、とこ
place; extent
8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗