TanroDictionary Sổ từ

開所 かいしょ

KHAI SỞ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự khai trương (văn phòng, cơ sở)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. opening (of a new office, facility, etc.)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. opening a new business, office, or institutiondanh từ

Cách dùng

"Khai trương" (văn phòng, trung tâm, cơ sở): 「開所式」 — lễ khai trương. Cửa hàng thì dùng 開店.

Ví dụ

  1. 新しい保育所が来月開所する。

    Nhà trẻ mới sẽ khai trương vào tháng sau.

  2. 研究センターの開所式が行われた。

    Lễ khai trương trung tâm nghiên cứu đã được tổ chức.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「開所」

開所

かいしょする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ open or dedicate a new business, office, or institution

Ví dụ

  • 事業所を開所するopen a place of business

Chữ Hán trong từ

開
KHAI On: カイ Kun: ひら.く、ひら.き、-びら.き、ひら.ける、あ.く、あ.ける open; unfold; unseal 12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
所
SỞ On: ショ Kun: ところ、-ところ、どころ、とこ place; extent 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗