TanroDictionary Sổ từ

閏 うるう

NHUẬN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhuận (năm, tháng)danh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. embolism; intercalationdanh từ · trợ từ
  2. intercalarychữ Hán
  3. heresychữ Hán
  4. intercalary, leapdanh từ

Cách dùng

"Nhuận": 「閏年」 — năm nhuận; 「閏月」 — tháng nhuận; 「閏秒」 — giây nhuận. Hầu như chỉ dùng trong từ ghép.

Ví dụ

  1. 今年は閏年なので二月が二十九日まである。

    Năm nay là năm nhuận nên tháng Hai có 29 ngày.

  2. 閏年は四年に一度やってくる。

    Năm nhuận bốn năm có một lần.

  3. 閏日

    intercalary day

  4. 閏年

    leap year

  5. 閏八月

    intercalary eighth month in the lunisolar calendar

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép