Nghĩa tiếng Việt
- nhuận (năm, tháng)danh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- embolism; intercalationdanh từ · trợ từ
- intercalarychữ Hán
- heresychữ Hán
- intercalary, leapdanh từ
Cách dùng
"Nhuận": 「閏年」 — năm nhuận; 「閏月」 — tháng nhuận; 「閏秒」 — giây nhuận. Hầu như chỉ dùng trong từ ghép.
Ví dụ
-
今年は閏年なので二月が二十九日まである。
Năm nay là năm nhuận nên tháng Hai có 29 ngày.
-
閏年は四年に一度やってくる。
Năm nhuận bốn năm có một lần.
-
閏日
intercalary day
-
閏年
leap year
-
閏八月
intercalary eighth month in the lunisolar calendar
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép