閑
のどNghĩa tiếng Việt
- archaic/formal form of na-adjective (cổ) yên tĩnh, thanh bình
Nghĩa tiếng Anh
- archaic/formal form of na-adjective tranquil; calm; quiet; peaceful
Chữ Hán trong từ
閑
NHÀN
"Sự nhàn rỗi" (かん): 「忙中閑あり」 — trong bận có lúc nhàn; 「閑散」 — vắng vẻ; 「閑静」 — yên tĩnh. Đọc ひま khi = rảnh (thường viết 暇).
忙中閑ありで、少し休んだ。
Bận mà vẫn có lúc nhàn, tôi nghỉ một chút.
閑静な住宅街に住んでいる。
Tôi sống ở khu dân cư yên tĩnh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép