TanroDictionary Sổ từ

閑 かん

NHÀN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời gian rảnh, nhàn rỗidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. spare time; free time; leisuredanh từ
  2. tranquil; calm; quietaffix
  3. unimportant; uselessaffix

Cách dùng

"Sự nhàn rỗi" (かん): 「忙中閑あり」 — trong bận có lúc nhàn; 「閑散」 — vắng vẻ; 「閑静」 — yên tĩnh. Đọc ひま khi = rảnh (thường viết 暇).

Ví dụ

  1. 忙中閑ありで、少し休んだ。

    Bận mà vẫn có lúc nhàn, tôi nghỉ một chút.

  2. 閑静な住宅街に住んでいる。

    Tôi sống ở khu dân cư yên tĩnh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「閑」

閑

のど

Nghĩa tiếng Việt

  1. archaic/formal form of na-adjective (cổ) yên tĩnh, thanh bình

Nghĩa tiếng Anh

  1. archaic/formal form of na-adjective tranquil; calm; quiet; peaceful

Chữ Hán trong từ

閑
NHÀN On: カン Kun: – leisure 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗