TanroDictionary Sổ từ

関所 せきしょ

QUAN SỞ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. barrier; checkpoint; checking stationdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép