Nghĩa tiếng Việt
- (kính ngữ) các hạ, ngàidanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- your Excellency; his Excellency; her Excellencydanh từ · hậu tố
- down a noble's residential tower, looking updanh từ
- Your Excellency; His Excellency; Her Excellency; Your Lordship; His Lordship; Your Ladyship; Her Ladyship; Your Grace; His Grace; Her Gracedanh từ
Cách dùng
"Ngài, các hạ" (kính xưng với quan chức cao, đại sứ, tướng): 「大統領閣下」 — ngài Tổng thống; 「大使閣下」 — ngài Đại sứ. Rất trang trọng.
Ví dụ
-
大使閣下にお目にかかれて光栄です。
Rất vinh dự được gặp ngài Đại sứ.
-
閣下、準備が整いました。
Thưa ngài, mọi thứ đã sẵn sàng.
-
大統領閣下
His/Her Excellency the President; Mr./Madam President
-
ヨーク公閣下
His Grace the Duke of York
-
ようこそ大臣閣下 お待ち申しておりました
Welcome, Mr. Minister. We’ve been looking forward to seeing you.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép