Nghĩa tiếng Việt
- chống rétdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- protection against the colddanh từ
Cách dùng
"Chống rét": 「防寒着」 — áo chống rét; 「防寒対策」 — biện pháp chống lạnh; 「防寒具」 — đồ giữ ấm.
Ví dụ
-
冬山では防寒対策が欠かせない。
Ở núi mùa đông không thể thiếu biện pháp chống rét.
-
防寒着をしっかり着てください。
Hãy mặc áo chống rét cẩn thận.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép