TanroDictionary Sổ từ

防寒 ぼうかん

PHÒNG HÀN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chống rétdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. protection against the colddanh từ

Cách dùng

"Chống rét": 「防寒着」 — áo chống rét; 「防寒対策」 — biện pháp chống lạnh; 「防寒具」 — đồ giữ ấm.

Ví dụ

  1. 冬山では防寒対策が欠かせない。

    Ở núi mùa đông không thể thiếu biện pháp chống rét.

  2. 防寒着をしっかり着てください。

    Hãy mặc áo chống rét cẩn thận.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép