Nghĩa tiếng Việt
- sự phòng độc, chống khí độcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- gasproofingdanh từ
- defence against poison gasdanh từ
Cách dùng
"Phòng độc, chống khí độc": chủ yếu trong 「防毒マスク」 — mặt nạ phòng độc; 「防毒服」 — đồ chống độc.
Ví dụ
-
作業員は防毒マスクを着けていた。
Công nhân đeo mặt nạ phòng độc.
-
化学工場では防毒対策が欠かせない。
Ở nhà máy hóa chất, biện pháp phòng độc là không thể thiếu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép