TanroDictionary Sổ từ

防毒 ぼうどく

PHÒNG ĐỘC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự phòng độc, chống khí độcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. gasproofingdanh từ
  2. defence against poison gasdanh từ

Cách dùng

"Phòng độc, chống khí độc": chủ yếu trong 「防毒マスク」 — mặt nạ phòng độc; 「防毒服」 — đồ chống độc.

Ví dụ

  1. 作業員は防毒マスクを着けていた。

    Công nhân đeo mặt nạ phòng độc.

  2. 化学工場では防毒対策が欠かせない。

    Ở nhà máy hóa chất, biện pháp phòng độc là không thể thiếu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép