Nghĩa tiếng Việt
- lượng mưa, mưadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rainfall; raindanh từ
Cách dùng
"Mưa, lượng mưa" (thuật ngữ khí tượng): 「降雨量」 — lượng mưa; 「降雨による運休」 — tạm ngừng do mưa. Văn nói: 雨.
Ví dụ
-
降雨のため、試合は中止になった。
Do mưa, trận đấu bị hủy.
-
今年は降雨量が少ない。
Năm nay lượng mưa ít.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép