TanroDictionary Sổ từ

降雨 こうう

GIÁNG VŨ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lượng mưa, mưadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rainfall; raindanh từ

Cách dùng

"Mưa, lượng mưa" (thuật ngữ khí tượng): 「降雨量」 — lượng mưa; 「降雨による運休」 — tạm ngừng do mưa. Văn nói: 雨.

Ví dụ

  1. 降雨のため、試合は中止になった。

    Do mưa, trận đấu bị hủy.

  2. 今年は降雨量が少ない。

    Năm nay lượng mưa ít.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép