TanroDictionary Sổ từ
降

Chữ Hán 降 HÀNG, GIÁNG

Âm On
コウ、ゴ
Âm Kun
お.りる、お.ろす、ふ.る、ふ.り、くだ.る、くだ.す
Nghĩa (Anh)
descend; precipitate; fall; surrender
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 降 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 降 33 từ