Nghĩa tiếng Việt
- viện (quốc hội)danh từ
- cao học, trường sau đại họcdanh từ
- cơ sở, viện (thường là y tế); cơ quan nhà nướchậu tố
- chùa nhỏ, tháp việnhậu tố
- (kính ngữ) hoàng cungdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- house of parliament (congress, diet, etc.)danh từ
- graduate school; postgraduate schooldanh từ
- institution (often medical); institutional building; government officehậu tố
- sub-temple; minor temple building; temple; cloisterhậu tố
- imperial palacedanh từ
- title bestowed on empresses, princesses, etc.danh từ
- former (esp. of emperors, daimyos, etc.); latehậu tố
- institutionchữ Hán
Cách dùng
(いん) Đứng riêng hay chỉ "cao học" (大学院): 「院に進む」 — học lên cao học; "viện" trong quốc hội (衆議院, 参議院); hậu tố cơ sở: 「病院」, 「美容院」.
Ví dụ
-
卒業後は院に進むつもりだ。
Sau khi tốt nghiệp tôi định học lên cao học.
-
法案は両院で可決された。
Dự luật đã được thông qua ở cả hai viện.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép