TanroDictionary Sổ từ

院 いん

VIỆN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. viện (quốc hội)danh từ
  2. cao học, trường sau đại họcdanh từ
  3. cơ sở, viện (thường là y tế); cơ quan nhà nướchậu tố
  4. chùa nhỏ, tháp việnhậu tố
  5. (kính ngữ) hoàng cungdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. house of parliament (congress, diet, etc.)danh từ
  2. graduate school; postgraduate schooldanh từ
  3. institution (often medical); institutional building; government officehậu tố
  4. sub-temple; minor temple building; temple; cloisterhậu tố
  5. imperial palacedanh từ
  6. title bestowed on empresses, princesses, etc.danh từ
  7. former (esp. of emperors, daimyos, etc.); latehậu tố
  8. institutionchữ Hán

Cách dùng

(いん) Đứng riêng hay chỉ "cao học" (大学院): 「院に進む」 — học lên cao học; "viện" trong quốc hội (衆議院, 参議院); hậu tố cơ sở: 「病院」, 「美容院」.

Ví dụ

  1. 卒業後は院に進むつもりだ。

    Sau khi tốt nghiệp tôi định học lên cao học.

  2. 法案は両院で可決された。

    Dự luật đã được thông qua ở cả hai viện.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép