TanroDictionary Sổ từ

陥れる おとしいれる

HẦM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đẩy vào thế khó, gài bẫy, lừa, vu oanđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. chiếm (thành, pháo đài)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
  3. thả rơi vàođộng từ nhóm 2 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to trap (into a difficult situation); to put (in a fix); to throw (e.g. into turmoil); to trick (into doing); to lure (into a trap); to frame (for a crime)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. to capture (a castle, fortress, etc.); to take; to reduceđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  3. to drop (something) intođộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  4. to frame, to entrapđộng từ

Cách dùng

"Gài bẫy, hãm hại, đẩy vào thế khó": 「人を陥れる」 — hãm hại người; 「罠に陥れる」; cũng "chiếm thành": 「城を陥れる」.

Ví dụ

  1. 彼は同僚に陥れられて会社を辞めた。

    Anh ấy bị đồng nghiệp gài bẫy nên phải nghỉ việc.

  2. 人を陥れるような真似はするな。

    Đừng làm trò hãm hại người khác.

  3. 「今だから告白するが、私は君の本心を疑っていた。武人を陥れるつもりだと考えていたのだ」

    “Now that it's over, I'll confess I didn't trust your motives. I thought you intended to entrap the Warriors.”

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép