TanroDictionary Sổ từ

陳述 ちんじゅつ

TRẦN THUẬT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời khai, sự trình bàydanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. statement; declarationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Lời trình bày, lời khai" (pháp lý, trang trọng): 「意見陳述」 — trình bày ý kiến; 「陳述書」 — bản tường trình; 「法廷で陳述する」 — khai trước toà. Văn nói thường dùng 述べる.

Ví dụ

  1. 被害者の家族が法廷で意見陳述を行った。

    Gia đình nạn nhân đã trình bày ý kiến trước toà.

  2. 証人の陳述には矛盾があった。

    Lời khai của nhân chứng có mâu thuẫn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「陳述」

陳述

ちんじゅつする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ make a statement

Chữ Hán trong từ

陳
TRẦN, TRẬN On: チン Kun: ひ.ねる exhibit; state; relate; explain 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
述
THUẬT On: ジュツ Kun: の.べる mention; state; speak; relate 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗