陳述
ちんじゅつするNghĩa tiếng Anh
- động từ make a statement
Chữ Hán trong từ
陳
TRẦN, TRẬN
On: チン
Kun: ひ.ねる
exhibit; state; relate; explain
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
述
THUẬT
On: ジュツ
Kun: の.べる
mention; state; speak; relate
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗