TanroDictionary Sổ từ
陳

Chữ Hán 陳 TRẦN, TRẬN

Âm On
チン
Âm Kun
ひ.ねる
Nghĩa (Anh)
exhibit; state; relate; explain
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 陳 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 陳 6 từ