Nghĩa tiếng Việt
- nhóm, đội, toándanh từ · hậu tố
- đại đội, quân đoàn, đơn vị, tiểu độidanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- party; group; crew; team; bodydanh từ · hậu tố
- company (of troops); corps; unit; squaddanh từ · hậu tố
- squad; company (group of soldiers)danh từ
- group; team (with a common goal or activity)danh từ
Cách dùng
(たい) "Đội, toán, đơn vị": 「隊を組む」 — lập đội; hậu tố 「救助隊」 — đội cứu hộ, 「探検隊」, 「自衛隊」.
Ví dụ
-
救助隊が山に向かった。
Đội cứu hộ đã lên núi.
-
隊を組んで行進する。
Xếp thành đội ngũ diễu hành.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép