TanroDictionary Sổ từ

隊 たい

ĐỘI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhóm, đội, toándanh từ · hậu tố
  2. đại đội, quân đoàn, đơn vị, tiểu độidanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. party; group; crew; team; bodydanh từ · hậu tố
  2. company (of troops); corps; unit; squaddanh từ · hậu tố
  3. squad; company (group of soldiers)danh từ
  4. group; team (with a common goal or activity)danh từ

Cách dùng

(たい) "Đội, toán, đơn vị": 「隊を組む」 — lập đội; hậu tố 「救助隊」 — đội cứu hộ, 「探検隊」, 「自衛隊」.

Ví dụ

  1. 救助隊が山に向かった。

    Đội cứu hộ đã lên núi.

  2. 隊を組んで行進する。

    Xếp thành đội ngũ diễu hành.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép