TanroDictionary Sổ từ

隠蔽 いんぺい

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. concealment; hiding; covering up; suppressiondanh từ · động từ する · ngoại động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「隠蔽」

隠蔽

いんぺいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to conceal or hide something

Chữ Hán trong từ

隠
ẨN On: イン、オン Kun: かく.す、かく.し、かく.れる、よ.る conceal; hide; cover 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
蔽
TẾ, PHẤT On: ヘイ、ヘツ、フツ Kun: おお.う、おお.い cover; shade; mantle; capsize; be ruined 15 nét · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗