隠蔽
いんぺいするNghĩa tiếng Anh
- động từ to conceal or hide something
Chữ Hán trong từ
隠
ẨN
On: イン、オン
Kun: かく.す、かく.し、かく.れる、よ.る
conceal; hide; cover
14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
蔽
TẾ, PHẤT
On: ヘイ、ヘツ、フツ
Kun: おお.う、おお.い
cover; shade; mantle; capsize; be ruined
15 nét · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗