Nghĩa tiếng Việt
- chiếc (đếm tàu thuyền)trợ số từ
- chiếc (một nửa của một cặp, vd bình phong)trợ số từ
- (cổ) đếm vật thành bó (cá, chim, tên)trợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- counter for shipstrợ số từJMdict
- counter for half of a pair (e.g. half of a folding screen)trợ số từJMdict
- counter for items carried in a bundle (e.g. fish, birds, arrows)trợ số từJMdict
- boats or shipstrợ số từWiktionary
- one of two, one of a pairtrợ số từWiktionary
- birds, fish, or arrowstrợ số từWiktionary
Cách dùng
"Chiếc" — đơn vị đếm tàu thuyền lớn (せき): 「漁船三隻」 — ba chiếc tàu cá; 「一隻の船」. Thuyền nhỏ đếm bằng 艘. Cũng: một bên của cặp — 「隻眼」 — một mắt.
Ví dụ
-
港に大型船が五隻停泊している。
Ở cảng có năm chiếc tàu lớn neo đậu.
-
軍艦一隻が沈没した。
Một chiếc chiến hạm đã chìm.
-
一隻
one ship