TanroDictionary Sổ từ

隻 せき

CHÍCH

Nhật
0

隻 (せき) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chiếc (đếm tàu thuyền); chiếc (một nửa của một cặp, vd bình phong); (cổ) đếm vật thành bó (cá, chim, tên).

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiếc (đếm tàu thuyền)trợ số từ
  2. chiếc (một nửa của một cặp, vd bình phong)trợ số từ
  3. (cổ) đếm vật thành bó (cá, chim, tên)trợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. counter for shipstrợ số từJMdict
  2. counter for half of a pair (e.g. half of a folding screen)trợ số từJMdict
  3. counter for items carried in a bundle (e.g. fish, birds, arrows)trợ số từJMdict
  4. boats or shipstrợ số từWiktionary
  5. one of two, one of a pairtrợ số từWiktionary
  6. birds, fish, or arrowstrợ số từWiktionary

Cách dùng

"Chiếc" — đơn vị đếm tàu thuyền lớn (せき): 「漁船三隻」 — ba chiếc tàu cá; 「一隻の船」. Thuyền nhỏ đếm bằng 艘. Cũng: một bên của cặp — 「隻眼」 — một mắt.

Ví dụ

  1. 港に大型船が五隻停泊している。

    Ở cảng có năm chiếc tàu lớn neo đậu.

  2. 軍艦一隻が沈没した。

    Một chiếc chiến hạm đã chìm.

  3. 一隻

    one ship