TanroDictionary Sổ từ

雄 おす

HÙNG

Nhật Thông dụng
0

雄 (おす) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: con đực, giống đực.

Nghĩa tiếng Việt

  1. con đực, giống đựcdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. male (animal, plant)danh từ · trợ từJMdict
  2. a male (plant or animal)danh từWiktionary
  3. a male persondanh từWiktionary

Cách đọc khác của 「雄」

雄

お

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Đặc tính mạnh mẽ, lớn lao của giống đực. Wiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. tiền tố · hậu tố male JMdict
  2. tiền tố manly; brave; heroic JMdict
  3. tiền tố larger (of the two); greater JMdict
  4. danh từ man JMdict
  5. danh từ husband JMdict
  6. danh từ man, male Wiktionary
  7. danh từ something large, powerful, or otherwise masculine Wiktionary
  8. danh từ yang (as opposed to yin) Wiktionary

Ví dụ

  • 雄叫びtiếng hô xung trận
  • 汝こそは遠にいませばAs you yourself be male / a man...
  • 吾はもよ女にしあれば汝を除て男は無し汝を除て夫は無しAs I am a woman, without you, there are no husbands. Without you, there are no wives...
  • 雄叫び/雄滝/大夫a war cry / the larger of two waterfalls / manliness
  • 女男、陰陽yin-yang (two different kanji spellings, same reading and derivation)

Chữ Hán trong từ

雄
HÙNG On: ユウ Kun: お-、おす、おん masculine; male; hero; leader; superiority; excellence 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

雄

ゆう

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Hùng (giống đực). Wiktionary
  2. danh từ Nam nhi hoặc giống đực tốt. Wiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ male; man JMdict
  2. danh từ excellence; greatness; best (of); great person; leading figure JMdict
  3. danh từ male Wiktionary
  4. danh từ something or someone excellent (male) Wiktionary

Ví dụ

  • 一世の雄một trong những người vĩ đại nhất thế hệ ấy

Chữ Hán trong từ

雄
HÙNG On: ユウ Kun: お-、おす、おん masculine; male; hero; leader; superiority; excellence 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

雄

おん

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Giống đực. Wiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ male Wiktionary

Chữ Hán trong từ

雄
HÙNG On: ユウ Kun: お-、おす、おん masculine; male; hero; leader; superiority; excellence 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗