Nghĩa tiếng Việt
- con đực và con cáidanh từ
- thắng bại, mạnh yếudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- male and female (animals); the two sexesdanh từ
- victory and defeat; strengths and weaknessesdanh từ
- male and femaledanh từ
Cách dùng
"Đực và cái; thắng bại": 「雌雄を決する」 — phân định thắng thua (thành ngữ hay gặp); 「雌雄の区別」 — phân biệt đực cái.
Ví dụ
-
両チームは決勝で雌雄を決する。
Hai đội sẽ phân định thắng thua ở trận chung kết.
-
この魚は雌雄の区別が難しい。
Loài cá này khó phân biệt đực cái.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép