TanroDictionary Sổ từ

雌雄 しゆう

THƯ HÙNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. con đực và con cáidanh từ
  2. thắng bại, mạnh yếudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. male and female (animals); the two sexesdanh từ
  2. victory and defeat; strengths and weaknessesdanh từ
  3. male and femaledanh từ

Cách dùng

"Đực và cái; thắng bại": 「雌雄を決する」 — phân định thắng thua (thành ngữ hay gặp); 「雌雄の区別」 — phân biệt đực cái.

Ví dụ

  1. 両チームは決勝で雌雄を決する。

    Hai đội sẽ phân định thắng thua ở trận chung kết.

  2. この魚は雌雄の区別が難しい。

    Loài cá này khó phân biệt đực cái.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép