Nghĩa tiếng Việt
- việc vặtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- miscellaneous mattersdanh từ
Cách dùng
"Việc vặt": 「雑事に追われる」 — bị cuốn vào việc vặt; 「身辺の雑事」 — việc vặt quanh mình. Văn viết; hằng ngày nói 雑用.
Ví dụ
-
雑事に追われて本来の仕事ができない。
Bị việc vặt cuốn đi nên không làm được việc chính.
-
引退後は身辺の雑事を片付けている。
Sau khi nghỉ hưu tôi giải quyết các việc vặt quanh mình.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép