TanroDictionary Sổ từ

雑事 ざつじ

TẠP SỰ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. việc vặtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. miscellaneous mattersdanh từ

Cách dùng

"Việc vặt": 「雑事に追われる」 — bị cuốn vào việc vặt; 「身辺の雑事」 — việc vặt quanh mình. Văn viết; hằng ngày nói 雑用.

Ví dụ

  1. 雑事に追われて本来の仕事ができない。

    Bị việc vặt cuốn đi nên không làm được việc chính.

  2. 引退後は身辺の雑事を片付けている。

    Sau khi nghỉ hưu tôi giải quyết các việc vặt quanh mình.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép