Nghĩa tiếng Việt
- độ nặng hạt của mưadanh từ
- cơn mưa rào, hạt mưa xốidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rain intensitydanh từ
- passing shower; streaks of pouring raindanh từ
Cách dùng
"Hạt mưa, độ nặng hạt" (あまあし): 「雨脚が強まる」 — mưa nặng hạt hơn; 「雨脚が弱まる」 — mưa nhẹ dần. Từ hay dùng trong dự báo thời tiết.
Ví dụ
-
午後から雨脚が強まる見込みです。
Dự kiến từ chiều mưa sẽ nặng hạt hơn.
-
雨脚が弱まったので出かけた。
Mưa nhẹ hạt hơn nên tôi ra ngoài.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép