TanroDictionary Sổ từ

雲母 うんも

VÂN MẪU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. micadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mica; isinglassdanh từ

Cách dùng

"Mica" (khoáng vật tách lớp mỏng): đọc うんも (cũng きらら).

Ví dụ

  1. 雲母は薄くはがれる性質がある。

    Mica có tính chất tách thành lớp mỏng.

  2. この岩には雲母が光っている。

    Mica lấp lánh trong tảng đá này.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép