TanroDictionary Sổ từ

雲煙 うんえん

VÂN YÊN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. clouds and smoke; hazedanh từ
  2. landscape (painting)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép