TanroDictionary Sổ từ
煙

Chữ Hán 煙 YÊN

Âm On
エン
Âm Kun
けむ.る、けむり、けむ.い
Nghĩa (Anh)
smoke
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 煙 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 煙 18 từ