TanroDictionary Sổ từ

零下 れいか

LINH HẠ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dưới không độ, âm độdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. below zero; sub-zerodanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Dưới 0 độ, âm": 「零下十度」 — âm mười độ. Đồng nghĩa 氷点下 (hay dùng hơn trong dự báo) và マイナス.

Ví dụ

  1. 今朝は零下五度まで下がった。

    Sáng nay nhiệt độ xuống tới âm năm độ.

  2. 零下の寒さで水道が凍った。

    Lạnh dưới không độ làm đường ống nước đóng băng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép