Nghĩa tiếng Việt
- dưới không độ, âm độdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- below zero; sub-zerodanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Dưới 0 độ, âm": 「零下十度」 — âm mười độ. Đồng nghĩa 氷点下 (hay dùng hơn trong dự báo) và マイナス.
Ví dụ
-
今朝は零下五度まで下がった。
Sáng nay nhiệt độ xuống tới âm năm độ.
-
零下の寒さで水道が凍った。
Lạnh dưới không độ làm đường ống nước đóng băng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép